baby's dummy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Núm vú giả cho trẻ em: "Baby's dummy" là một vật dụng nhỏ, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, được thiết kế để trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ ngậm, mút hoặc cắn. Nó giúp trẻ cảm thấy thoải mái, dễ chịu và thường được dùng để xoa dịu trẻ khi quấy khóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby's dummy fell on the floor, so I had to sterilize it. (Núm vú giả của em bé bị rơi xuống sàn, vì vậy tôi phải khử trùng nó.)
- She gave her infant a baby's dummy to help him fall asleep. (Cô ấy đưa cho đứa con nhỏ của mình một núm vú giả để giúp bé dễ ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a baby's dummy": sử dụng núm vú giả.
- Many parents use a baby's dummy to soothe their crying child. (Nhiều bậc cha mẹ sử dụng núm vú giả để xoa dịu đứa con đang khóc của họ.)
"to wean off the baby's dummy": cai núm vú giả cho trẻ.
- It can be challenging to wean a toddler off the baby's dummy. (Việc cai núm vú giả cho một đứa trẻ mới biết đi có thể rất khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Pacifier (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, cũng có nghĩa là núm vú giả.
- The pacifier is a common tool for calming babies. (Núm vú giả là một công cụ phổ biến để làm dịu trẻ sơ sinh.)
Soother (danh từ): từ đồng nghĩa thường dùng trong tiếng Anh Anh, có nghĩa tương tự.
- The soother helps the baby feel secure. (Núm vú giả giúp em bé cảm thấy an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Pacifier: núm vú giả (tiếng Anh Mỹ).
- Soother: núm vú giả (tiếng Anh Anh).
- Comforter: vật dụng xoa dịu, nhưng thường chỉ chăn hoặc đồ chơi mềm hơn là núm vú.
Các cụm từ liên quan
- "dummy": từ rút gọn thông dụng của "baby's dummy", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Where did you put the dummy? (Con để núm vú giả ở đâu rồi?)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "baby's dummy", nhưng có thể tham khảo cụm từ "to be a dummy" (nghĩa bóng: là người ngốc nghếch) — tuy nhiên, cụm này không liên quan đến nghĩa chính của từ.